TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coordinate plane

US/koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət ˈpleɪn/ giọng máy của trình duyệt

coordinate plane nghĩa là mặt phẳng tọa độ.

Nghĩa của coordinate plane

Danh từ

  1. Tech Mặt phẳng tọa độ.

Dạng từ của coordinate plane

Số nhiềucoordinate planes

Câu hỏi thường gặp

coordinate plane nghĩa là gì?

coordinate plane (danh từ) nghĩa là mặt phẳng tọa độ.

coordinate plane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coordinate plane: giọng Mỹ (US) /koʊ.ˈɔrd.nətµ;ù .ˈɔr.də.nət ˈpleɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.