copaiba
UK/ˌkəʊpaɪˈiːbə/
US/ˌkəʊpaɪˈiːbə/
giọng máy của trình duyệt
copaiba nghĩa là nhựa copaiba.
Nghĩa của copaiba
Danh từ
- Nhựa copaiba.
Dạng từ của copaiba
| Số nhiều | copaibas |
Câu hỏi thường gặp
copaiba nghĩa là gì?
copaiba (danh từ) nghĩa là nhựa copaiba.
copaiba phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copaiba: giọng Anh (UK) /ˌkəʊpaɪˈiːbə/, giọng Mỹ (US) /ˌkəʊpaɪˈiːbə/.