TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copal

UK/ˈkəʊp(ə)l/ US/ˈkoʊpəl/ giọng máy của trình duyệt

copal nghĩa là nhựa copan.

Nghĩa của copal

Danh từ

  1. Nhựa copan.

Dạng từ của copal

Số nhiềucopals

Họ từ của copal

Câu hỏi thường gặp

copal nghĩa là gì?

copal (danh từ) nghĩa là nhựa copan.

copal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copal: giọng Anh (UK) /ˈkəʊp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊpəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.