copal
UK/ˈkəʊp(ə)l/
US/ˈkoʊpəl/
giọng máy của trình duyệt
copal nghĩa là nhựa copan.
Nghĩa của copal
Danh từ
- Nhựa copan.
Dạng từ của copal
| Số nhiều | copals |
Họ từ của copal
Câu hỏi thường gặp
copal nghĩa là gì?
copal (danh từ) nghĩa là nhựa copan.
copal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copal: giọng Anh (UK) /ˈkəʊp(ə)l/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊpəl/.