TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copepod

UK/ˈkoʊpɪpɒd/ US/ˈkoʊpɪpɒd/ giọng máy của trình duyệt

copepod nghĩa là bộ châm kiếm.

Nghĩa của copepod

Danh từ

  1. Động vật Bộ châm kiếm (động vật thân giáp).

Tính từ

  1. Thuộc bộ chân kiếm.

Dạng từ của copepod

Số nhiềucopepods

Câu hỏi thường gặp

copepod nghĩa là gì?

copepod (danh từ, tính từ) nghĩa là bộ châm kiếm.

copepod phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copepod: giọng Anh (UK) /ˈkoʊpɪpɒd/, giọng Mỹ (US) /ˈkoʊpɪpɒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.