coping-stone
US/ˈkoʊ.piɳ.ˈstoʊn/
giọng máy của trình duyệt
coping-stone nghĩa là đá mái tường.
Nghĩa của coping-stone
Danh từ
- Kiến trúc Đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone).
Dạng từ của coping-stone
| Số nhiều | coping stones |
Câu hỏi thường gặp
coping-stone nghĩa là gì?
coping-stone (danh từ) nghĩa là đá mái tường.
coping-stone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coping-stone: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.piɳ.ˈstoʊn/.