TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coping-stone

US/ˈkoʊ.piɳ.ˈstoʊn/ giọng máy của trình duyệt

coping-stone nghĩa là đá mái tường.

Nghĩa của coping-stone

Danh từ

  1. Kiến trúc Đá mái tường, đá đầu tường ((cũng) cope-stone).

Dạng từ của coping-stone

Số nhiềucoping stones

Câu hỏi thường gặp

coping-stone nghĩa là gì?

coping-stone (danh từ) nghĩa là đá mái tường.

coping-stone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coping-stone: giọng Mỹ (US) /ˈkoʊ.piɳ.ˈstoʊn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.