TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copolymerization

US/ˌkoʊ.pə.ˌlɪ.mə.rə.ˈzeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

copolymerization nghĩa là Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.

Nghĩa của copolymerization

Danh từ

  1. Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.

Dạng từ của copolymerization

Số nhiềucopolymerizations

Câu hỏi thường gặp

copolymerization nghĩa là gì?

copolymerization (danh từ) nghĩa là Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.

copolymerization phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copolymerization: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.pə.ˌlɪ.mə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.