copolymerization
US/ˌkoʊ.pə.ˌlɪ.mə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
copolymerization nghĩa là Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.
Nghĩa của copolymerization
Danh từ
- Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.
Dạng từ của copolymerization
| Số nhiều | copolymerizations |
Câu hỏi thường gặp
copolymerization nghĩa là gì?
copolymerization (danh từ) nghĩa là Việc tạo thành chất đồng trùng hợp.
copolymerization phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copolymerization: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.pə.ˌlɪ.mə.rə.ˈzeɪ.ʃən/.