copper
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒpə/
US/ˈkɑpəɹ/
giọng máy của trình duyệt
copper nghĩa là cảnh sát, mật thám, đồng, bọc đồng.
Nghĩa của copper
Danh từ
- Từ lóng Cảnh sát, mật thám, cớm.
- Đồng (đỏ).
- Đồng xu đồng.
- Thùng nấu quần áo bằng đồng; chảo nấu đồng.
- Thông tục Mồm, miệng, cổ họng.
- to have hot coppersmiệng khô như rang (vì uống nhiều rượu)
Tính từ
- Bọc đồng (đáy tàu); mạ đồng.
- Bằng đồng.
- Có màu đồng.
Ngoại động từ
- Bọc đồng (đáy tàu).
Dạng từ của copper
| Số nhiều | coppers |
| So sánh hơn | more copper |
| So sánh nhất | most copper |
| Ngôi thứ ba số ít | coppers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | coppering |
| Quá khứ phân từ | coppered |
| Quá khứ | coppered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với copper
Đồng nghĩa
Họ từ của copper
Cụm từ, thành ngữ với copper
- to cool one's coppers — Giải khát, uống cho mát họng.
- copper conductor — Dây dẫn bằng đồng.
- copper oxide — Ôxit đồng.
Câu ví dụ với copper
- Copper is found in abundance there. Đồng được tìm thấy với trữ lượng lớn ở đó.
- Is it made of copper? Nó được làm bằng đồng sao?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
copper nghĩa là gì?
copper (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là cảnh sát, mật thám, đồng, bọc đồng.
copper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copper: giọng Anh (UK) /ˈkɒpə/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑpəɹ/.