TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copper conductor

US/ˈkɑː.pɜː kən.ˈdək.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

copper conductor nghĩa là dây dẫn bằng đồng.

Nghĩa của copper conductor

Danh từ

  1. Tech Dây dẫn bằng đồng.

Câu hỏi thường gặp

copper conductor nghĩa là gì?

copper conductor (danh từ) nghĩa là dây dẫn bằng đồng.

copper conductor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copper conductor: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː kən.ˈdək.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.