copper conductor
US/ˈkɑː.pɜː kən.ˈdək.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
copper conductor nghĩa là dây dẫn bằng đồng.
Nghĩa của copper conductor
Danh từ
- Tech Dây dẫn bằng đồng.
Câu hỏi thường gặp
copper conductor nghĩa là gì?
copper conductor (danh từ) nghĩa là dây dẫn bằng đồng.
copper conductor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copper conductor: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː kən.ˈdək.tɜː/.