TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copper-smith

US/ˈkɑː.pɜː.ˈsmɪθ/ giọng máy của trình duyệt

copper-smith nghĩa là thợ đúc đồ đồng.

Nghĩa của copper-smith

Danh từ

  1. Thợ đúc đồ đồng.

Câu hỏi thường gặp

copper-smith nghĩa là gì?

copper-smith (danh từ) nghĩa là thợ đúc đồ đồng.

copper-smith phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copper-smith: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː.ˈsmɪθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.