copper oxide
US/ˈkɑː.pɜː ˈɑːk.ˌsɑɪd/
giọng máy của trình duyệt
copper oxide nghĩa là ôxit đồng.
Nghĩa của copper oxide
Danh từ
- Tech Ôxit đồng.
Câu hỏi thường gặp
copper oxide nghĩa là gì?
copper oxide (danh từ) nghĩa là ôxit đồng.
copper oxide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copper oxide: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː ˈɑːk.ˌsɑɪd/.