TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copperplate

US/ˈkɑpərˌpleɪt/ giọng máy của trình duyệt

copperplate nghĩa là Bản khắc đồng để in.

Nghĩa của copperplate

Danh từ

  1. Bản khắc đồng để in.
    • copperplate engravingthuật khắc đồng

Dạng từ của copperplate

Số nhiềucopperplates
Ngôi thứ ba số ítcopperplates
Hiện tại phân từ (-ing)copperplating
Quá khứ phân từcopperplated
Quá khứcopperplated

Câu hỏi thường gặp

copperplate nghĩa là gì?

copperplate (danh từ) nghĩa là Bản khắc đồng để in.

copperplate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copperplate: giọng Mỹ (US) /ˈkɑpərˌpleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.