coppersmith
US/ˈkɑː.pɜː.ˌsmɪθ/
giọng máy của trình duyệt
coppersmith nghĩa là thợ đúc đồ đồng.
Nghĩa của coppersmith
Danh từ
- Thợ đúc đồ đồng.
Dạng từ của coppersmith
| Số nhiều | coppersmiths |
Câu hỏi thường gặp
coppersmith nghĩa là gì?
coppersmith (danh từ) nghĩa là thợ đúc đồ đồng.
coppersmith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coppersmith: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pɜː.ˌsmɪθ/.