TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coprolite

UK/ˈkɒprəˌlaɪt/ US/ˈkɑprəˌlaɪt/ giọng máy của trình duyệt

coprolite nghĩa là phân bị hoá đá, sỏi phân.

Nghĩa của coprolite

Danh từ

  1. Phân bị hoá đá; sỏi phân.

Dạng từ của coprolite

Số nhiềucoprolites

Câu hỏi thường gặp

coprolite nghĩa là gì?

coprolite (danh từ) nghĩa là phân bị hoá đá, sỏi phân.

coprolite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coprolite: giọng Anh (UK) /ˈkɒprəˌlaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑprəˌlaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.