TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coprocessor

US/ˌkoʊ.ˈprɑː.sɛ.sɜː/ giọng máy của trình duyệt

coprocessor nghĩa là bộ đồng xử lý, bộ xử lý phụ.

Nghĩa của coprocessor

Danh từ

  1. Tech Bộ đồng xử lý; bộ (vi) xử lý phụ; bộ xử lý liên tiếp.

Dạng từ của coprocessor

Số nhiềucoprocessors

Câu hỏi thường gặp

coprocessor nghĩa là gì?

coprocessor (danh từ) nghĩa là bộ đồng xử lý, bộ xử lý phụ.

coprocessor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coprocessor: giọng Mỹ (US) /ˌkoʊ.ˈprɑː.sɛ.sɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.