TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coprology

giọng máy của trình duyệt

coprology nghĩa là Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu.

Nghĩa của coprology

Danh từ

  1. Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu.

Câu hỏi thường gặp

coprology nghĩa là gì?

coprology (danh từ) nghĩa là Sự viết vẽ về những đề tài tục tĩu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.