TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copt

UK/kɒpt/ US/kɑpt/ giọng máy của trình duyệt

copt nghĩa là Thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập.

Nghĩa của copt

Danh từ

  1. Thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập.

Dạng từ của copt

Số nhiềuCopts

Câu hỏi thường gặp

copt nghĩa là gì?

copt (danh từ) nghĩa là Thành viên trong Giáo hội Thiên Chúa cổ A Rập.

copt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copt: giọng Anh (UK) /kɒpt/, giọng Mỹ (US) /kɑpt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.