TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coptic

UK/ˈkɒp.tɪk/ US/ˈkɑp.tɪk/ giọng máy của trình duyệt

coptic nghĩa là tiếng copt.

Nghĩa của coptic

Danh từ

  1. Ngôn ngữ phổ biến trong Giáo hội Ai Cập.

Câu hỏi thường gặp

coptic nghĩa là gì?

coptic (danh từ) nghĩa là tiếng copt.

coptic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coptic: giọng Anh (UK) /ˈkɒp.tɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑp.tɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.