TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copy-protected

US/ˈkɑː.pi.prə.ˈtɛk.təd/ giọng máy của trình duyệt

copy-protected nghĩa là được ngừa sao chép.

Nghĩa của copy-protected

Danh từ

  1. Tech Được ngừa sao chép.

Cụm từ, thành ngữ với copy-protected

  • copy-protected disk — Đĩa được ngừa sao chép.

Câu hỏi thường gặp

copy-protected nghĩa là gì?

copy-protected (danh từ) nghĩa là được ngừa sao chép.

copy-protected phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copy-protected: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pi.prə.ˈtɛk.təd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.