copyable
giọng máy của trình duyệt
copyable nghĩa là Xem copy.
Nghĩa của copyable
Tính từ
- Xem copy
Câu hỏi thường gặp
copyable nghĩa là gì?
copyable (tính từ) nghĩa là Xem copy.
copyable nghĩa là Xem copy.
copyable (tính từ) nghĩa là Xem copy.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.