TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

copybook

US/ˈkɑː.pi.ˌbʊk/ giọng máy của trình duyệt

copybook nghĩa là vở tập viết, đúng bài bản, rũrích, sáo.

Nghĩa của copybook

Danh từ

  1. Vở tập viết.

Tính từ

  1. Đúng bài bản.
  2. Rũrích, sáo.

Dạng từ của copybook

Số nhiềucopybooks

Câu hỏi thường gặp

copybook nghĩa là gì?

copybook (danh từ, tính từ) nghĩa là vở tập viết, đúng bài bản, rũrích, sáo.

copybook phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của copybook: giọng Mỹ (US) /ˈkɑː.pi.ˌbʊk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.