copying
UK/ˈkɒpiɪŋ/
US/ˈkɑpiɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
copying nghĩa là sao lại, in lại.
Nghĩa của copying
Danh từ
- Tech Sao lại, in lại.
Dạng từ của copying
| Số nhiều | copyings |
Câu hỏi thường gặp
copying nghĩa là gì?
copying (danh từ) nghĩa là sao lại, in lại.
copying phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copying: giọng Anh (UK) /ˈkɒpiɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑpiɪŋ/.