copyleft
giọng máy của trình duyệt
copyleft nghĩa là bản quyền ngược.
Nghĩa của copyleft
Danh từ
- Bản quyền ngược.
Dạng từ của copyleft
| Số nhiều | copylefts |
Câu hỏi thường gặp
copyleft nghĩa là gì?
copyleft (danh từ) nghĩa là bản quyền ngược.