copyright
UK/ˈkɒpiˌɹaɪt/
US/ˈkɑpiˌɹaɪt/
giọng máy của trình duyệt
copyright nghĩa là bản quyền, quyền tác giả, giữ quyền tác giả.
Nghĩa của copyright
Danh từ
- Bản quyền, quyền tác giả.
Tính từ
- Do tác giả giữ bản quyền; được đảm bảo quyền tác giả.
Ngoại động từ
- Giữ quyền tác giả.
- This dictionary is copyrighted by Ho Ngoc Duc and The Free Vietnamese dictionary projectHồ Ngọc Đức và Dự án từ điển Việt Nam miễn phí giữ bản quyền từ điển này
Dạng từ của copyright
| Số nhiều | copyrights |
| Ngôi thứ ba số ít | copyrights |
| Hiện tại phân từ (-ing) | copyrighting |
| Quá khứ phân từ | copyrighted |
| Quá khứ | copyrighted |
Họ từ của copyright
Cụm từ, thành ngữ với copyright
- copyright reserved — Tác giả giữ bản quyền.
- copyright fingerprint — Mã số bản quyền.
Câu hỏi thường gặp
copyright nghĩa là gì?
copyright (danh từ, tính từ, ngoại động từ) nghĩa là bản quyền, quyền tác giả, giữ quyền tác giả.
copyright phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của copyright: giọng Anh (UK) /ˈkɒpiˌɹaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑpiˌɹaɪt/.