TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coquelicot

UK/ˈkɑkləˌkoʊ/ US/ˈkɑkləˌkoʊ/ giọng máy của trình duyệt

coquelicot nghĩa là cây mỹ nhân.

Nghĩa của coquelicot

Danh từ

  1. Cây mỹ nhân.

Dạng từ của coquelicot

Số nhiềucoquelicots
So sánh hơnmore coquelicot
So sánh nhấtmost coquelicot

Câu hỏi thường gặp

coquelicot nghĩa là gì?

coquelicot (danh từ) nghĩa là cây mỹ nhân.

coquelicot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coquelicot: giọng Anh (UK) /ˈkɑkləˌkoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑkləˌkoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.