coquelicot
UK/ˈkɑkləˌkoʊ/
US/ˈkɑkləˌkoʊ/
giọng máy của trình duyệt
coquelicot nghĩa là cây mỹ nhân.
Nghĩa của coquelicot
Danh từ
- Cây mỹ nhân.
Dạng từ của coquelicot
| Số nhiều | coquelicots |
| So sánh hơn | more coquelicot |
| So sánh nhất | most coquelicot |
Câu hỏi thường gặp
coquelicot nghĩa là gì?
coquelicot (danh từ) nghĩa là cây mỹ nhân.
coquelicot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coquelicot: giọng Anh (UK) /ˈkɑkləˌkoʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑkləˌkoʊ/.