TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coral island

giọng máy của trình duyệt

coral island nghĩa là đảo san hô.

Nghĩa của coral island

Danh từ

  1. Đảo san hô.

Dạng từ của coral island

Số nhiềucoral islands

Câu hỏi thường gặp

coral island nghĩa là gì?

coral island (danh từ) nghĩa là đảo san hô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.