TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coral

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkɒɹəl/ US/ˈkɔɹəl/ giọng máy của trình duyệt

coral nghĩa là san hô, đỏ như san hô.

Nghĩa của coral

Danh từ

  1. San hô.
  2. Đồ chơi bằng san hô (của trẻ con).
  3. Bọc trứng tôm hùm.

Tính từ

  1. Đỏ như san hô.
    • coral lipsmôi đỏ như san hô
  2. Thuộc San hô.
    • coral islandđảo san hô

Dạng từ của coral

Số nhiềucorals

Họ từ của coral

Cụm từ, thành ngữ với coral

  • true coral needs no painter's brush — (Tục ngữ) Hữu xạ tự nhiên hương.
  • Coral Sea — Biển San hô.
  • coral island — Đảo san hô.
  • coral reef — Rạn san hô.
  • coral tree — Vông nem.

Câu hỏi thường gặp

coral nghĩa là gì?

coral (danh từ, tính từ) nghĩa là san hô, đỏ như san hô.

coral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coral: giọng Anh (UK) /ˈkɒɹəl/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.