coralliform
giọng máy của trình duyệt
coralliform nghĩa là hình san hô.
Nghĩa của coralliform
Tính từ
- Hình san hô.
Câu hỏi thường gặp
coralliform nghĩa là gì?
coralliform (tính từ) nghĩa là hình san hô.
coralliform nghĩa là hình san hô.
coralliform (tính từ) nghĩa là hình san hô.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.