TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordially

UK/ˈkɔːdɪəli/ US/ˈkɔɹd͡ʒəli/ giọng máy của trình duyệt

cordially nghĩa là thân ái, thân mật.

Nghĩa của cordially

Phó từ

  1. Thân ái, thân mật; chân thành.

Dạng từ của cordially

So sánh hơnmore cordially
So sánh nhấtmost cordially

Câu hỏi thường gặp

cordially nghĩa là gì?

cordially (phó từ) nghĩa là thân ái, thân mật.

cordially phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordially: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdɪəli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹd͡ʒəli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.