cordially
UK/ˈkɔːdɪəli/
US/ˈkɔɹd͡ʒəli/
giọng máy của trình duyệt
cordially nghĩa là thân ái, thân mật.
Nghĩa của cordially
Phó từ
- Thân ái, thân mật; chân thành.
Dạng từ của cordially
| So sánh hơn | more cordially |
| So sánh nhất | most cordially |
Câu hỏi thường gặp
cordially nghĩa là gì?
cordially (phó từ) nghĩa là thân ái, thân mật.
cordially phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cordially: giọng Anh (UK) /ˈkɔːdɪəli/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹd͡ʒəli/.