TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cordierite

US/ˈkɔr.di.ə.ˌrɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

cordierite nghĩa là cocđierit.

Nghĩa của cordierite

Danh từ

  1. Khoáng chất Cocđierit.

Dạng từ của cordierite

Số nhiềucordierites

Câu hỏi thường gặp

cordierite nghĩa là gì?

cordierite (danh từ) nghĩa là cocđierit.

cordierite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cordierite: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.di.ə.ˌrɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.