coresidual
giọng máy của trình duyệt
coresidual nghĩa là đồng dư.
Nghĩa của coresidual
Tính từ
- Đồng dư.
Dạng từ của coresidual
| Số nhiều | coresiduals |
Câu hỏi thường gặp
coresidual nghĩa là gì?
coresidual (tính từ) nghĩa là đồng dư.
coresidual nghĩa là đồng dư.
| Số nhiều | coresiduals |
coresidual (tính từ) nghĩa là đồng dư.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.