TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coriaceous

US/ˌkɔr.i.ˈeɪ.ʃəs/ giọng máy của trình duyệt

coriaceous nghĩa là dai như da.

Nghĩa của coriaceous

Tính từ

  1. Như da, dai như da.

Dạng từ của coriaceous

So sánh hơnmore coriaceous
So sánh nhấtmost coriaceous

Câu hỏi thường gặp

coriaceous nghĩa là gì?

coriaceous (tính từ) nghĩa là dai như da.

coriaceous phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coriaceous: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.i.ˈeɪ.ʃəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.