cork
UK/kɔːk/
US/kɔɹk/
giọng máy của trình duyệt
cork nghĩa là li e, bần, nút bần, phao bần.
Nghĩa của cork
Danh từ
- Li e, bần.
- Nút bần; phao bần (dây câu).
Ngoại động từ
- Đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu).
- Bôi đen (mặt) bàng than bần.
Dạng từ của cork
| Số nhiều | corks |
| Ngôi thứ ba số ít | corks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | corking |
| Quá khứ phân từ | corked |
| Quá khứ | corked |
Cụm từ, thành ngữ với cork
- to draw a cork — Mở nút chai; Đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh).
Câu hỏi thường gặp
cork nghĩa là gì?
cork (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là li e, bần, nút bần, phao bần.
cork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cork: giọng Anh (UK) /kɔːk/, giọng Mỹ (US) /kɔɹk/.