TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cork

UK/kɔːk/ US/kɔɹk/ giọng máy của trình duyệt

cork nghĩa là li e, bần, nút bần, phao bần.

Nghĩa của cork

Danh từ

  1. Li e, bần.
  2. Nút bần; phao bần (dây câu).

Ngoại động từ

  1. Đóng nút bần vào (chai); buộc phao bần vào (dây câu).
  2. Bôi đen (mặt) bàng than bần.

Dạng từ của cork

Số nhiềucorks
Ngôi thứ ba số ítcorks
Hiện tại phân từ (-ing)corking
Quá khứ phân từcorked
Quá khứcorked

Cụm từ, thành ngữ với cork

  • to draw a cork — Mở nút chai; Đánh cho hộc máu mũi (quyền Anh).

Câu hỏi thường gặp

cork nghĩa là gì?

cork (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là li e, bần, nút bần, phao bần.

cork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cork: giọng Anh (UK) /kɔːk/, giọng Mỹ (US) /kɔɹk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.