corking
US/ˈkɔr.kiɳ/
giọng máy của trình duyệt
corking nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ, cừ khôi, phi thường.
Nghĩa của corking
Tính từ
- Lạ lùng, kỳ lạ, làm sửng sốt, làm ngạc nhiên.
- Cừ khôi, phi thường.
Dạng từ của corking
| So sánh hơn | more corking |
| So sánh nhất | most corking |
| Số nhiều | corkings |
Câu hỏi thường gặp
corking nghĩa là gì?
corking (tính từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ, cừ khôi, phi thường.
corking phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corking: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.kiɳ/.