cornification
US/ˌkɔr.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
cornification nghĩa là Sự hình thành sừng ở biểu bì.
Nghĩa của cornification
Danh từ
- Sinh học Sự hình thành sừng ở biểu bì.
Dạng từ của cornification
| Số nhiều | cornifications |
Câu hỏi thường gặp
cornification nghĩa là gì?
cornification (danh từ) nghĩa là Sự hình thành sừng ở biểu bì.
cornification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cornification: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.