TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornification

US/ˌkɔr.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

cornification nghĩa là Sự hình thành sừng ở biểu bì.

Nghĩa của cornification

Danh từ

  1. Sinh học Sự hình thành sừng ở biểu bì.

Dạng từ của cornification

Số nhiềucornifications

Câu hỏi thường gặp

cornification nghĩa là gì?

cornification (danh từ) nghĩa là Sự hình thành sừng ở biểu bì.

cornification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornification: giọng Mỹ (US) /ˌkɔr.nə.fə.ˈkeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.