TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cornish

UK/ˈkɔː.nɪʃ/ US/ˈkɔɹ.nɪʃ/ giọng máy của trình duyệt

cornish nghĩa là tiếng cornwall.

Nghĩa của cornish

Tính từ

  1. Thuộc về xứ Cornwall.

Danh từ riêng

  1. Tiếng Cornwall.

Dạng từ của cornish

Số nhiềucornishes

Câu hỏi thường gặp

cornish nghĩa là gì?

cornish (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là tiếng cornwall.

cornish phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cornish: giọng Anh (UK) /ˈkɔː.nɪʃ/, giọng Mỹ (US) /ˈkɔɹ.nɪʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.