coronary artery
US/ˌkɔːr.ə.ner.i ˈɑːr.t̬ɚ.i/
giọng máy của trình duyệt
coronary artery nghĩa là động mạch vành.
Nghĩa của coronary artery
Danh từ
- Động mạch vành.
Dạng từ của coronary artery
| Số nhiều | coronary arteries |
Câu hỏi thường gặp
coronary artery nghĩa là gì?
coronary artery (danh từ) nghĩa là động mạch vành.
coronary artery phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của coronary artery: giọng Mỹ (US) /ˌkɔːr.ə.ner.i ˈɑːr.t̬ɚ.i/.