TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

coronary artery

US/ˌkɔːr.ə.ner.i ˈɑːr.t̬ɚ.i/ giọng máy của trình duyệt

coronary artery nghĩa là động mạch vành.

Nghĩa của coronary artery

Danh từ

  1. Động mạch vành.

Dạng từ của coronary artery

Số nhiềucoronary arteries

Câu hỏi thường gặp

coronary artery nghĩa là gì?

coronary artery (danh từ) nghĩa là động mạch vành.

coronary artery phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coronary artery: giọng Mỹ (US) /ˌkɔːr.ə.ner.i ˈɑːr.t̬ɚ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.