coroutine
giọng máy của trình duyệt
coroutine nghĩa là đồng thường trình, thường trình phụ.
Nghĩa của coroutine
Danh từ
- Tech Đồng thường trình, thường trình phụ.
Dạng từ của coroutine
| Số nhiều | coroutines |
Câu hỏi thường gặp
coroutine nghĩa là gì?
coroutine (danh từ) nghĩa là đồng thường trình, thường trình phụ.