corozo
giọng máy của trình duyệt
corozo nghĩa là dừa ngà.
Nghĩa của corozo
Danh từ
- Thực vật học Dừa ngà (Nam mỹ).
Dạng từ của corozo
| Số nhiều | corozos |
Câu hỏi thường gặp
corozo nghĩa là gì?
corozo (danh từ) nghĩa là dừa ngà.
corozo nghĩa là dừa ngà.
| Số nhiều | corozos |
corozo (danh từ) nghĩa là dừa ngà.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.