TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporatism

US/ˈkɔr.pə.rə.ˌtɪ.zəm/ giọng người thật

corporatism nghĩa là cũng corporativism, chủ nghĩa nghiệp đoàn.

Nghĩa của corporatism

Danh từ

  1. Cũng corporativism.
  2. Chủ nghĩa nghiệp đoàn.

Dạng từ của corporatism

Số nhiềucorporatisms

Họ từ của corporatism

Câu hỏi thường gặp

corporatism nghĩa là gì?

corporatism (danh từ) nghĩa là cũng corporativism, chủ nghĩa nghiệp đoàn.

corporatism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corporatism: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.pə.rə.ˌtɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.