corporator
US/ˈkɔr.pə.ˌreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
corporator nghĩa là hội viên, thành viên phường hội.
Nghĩa của corporator
Danh từ
- Hội viên, thành viên phường hội.
Dạng từ của corporator
| Số nhiều | corporators |
Câu hỏi thường gặp
corporator nghĩa là gì?
corporator (danh từ) nghĩa là hội viên, thành viên phường hội.
corporator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corporator: giọng Mỹ (US) /ˈkɔr.pə.ˌreɪ.tɜː/.