TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corporealize

giọng máy của trình duyệt

corporealize nghĩa là vật chất hoá, cụ thể hoá.

Nghĩa của corporealize

Ngoại động từ

  1. Vật chất hoá, cụ thể hoá.

Dạng từ của corporealize

Ngôi thứ ba số ítcorporealizes
Hiện tại phân từ (-ing)corporealizing
Quá khứ phân từcorporealized
Quá khứcorporealized

Câu hỏi thường gặp

corporealize nghĩa là gì?

corporealize (ngoại động từ) nghĩa là vật chất hoá, cụ thể hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.