corporealize
giọng máy của trình duyệt
corporealize nghĩa là vật chất hoá, cụ thể hoá.
Nghĩa của corporealize
Ngoại động từ
- Vật chất hoá, cụ thể hoá.
Dạng từ của corporealize
| Ngôi thứ ba số ít | corporealizes |
| Hiện tại phân từ (-ing) | corporealizing |
| Quá khứ phân từ | corporealized |
| Quá khứ | corporealized |
Câu hỏi thường gặp
corporealize nghĩa là gì?
corporealize (ngoại động từ) nghĩa là vật chất hoá, cụ thể hoá.