corporeity
UK/kɔː.pəˈɹiː.ɪt.i/
giọng máy của trình duyệt
corporeity nghĩa là tính vật chất, tính cụ thể.
Nghĩa của corporeity
Danh từ
- Tính vật chất, tính cụ thể, tính hữu hình.
Dạng từ của corporeity
| Số nhiều | corporeities |
Câu hỏi thường gặp
corporeity nghĩa là gì?
corporeity (danh từ) nghĩa là tính vật chất, tính cụ thể.
corporeity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corporeity: giọng Anh (UK) /kɔː.pəˈɹiː.ɪt.i/.