corpse-gate
US/ˈkɔrps.ˈɡeɪt/
giọng máy của trình duyệt
corpse-gate nghĩa là cửa mộ.
Nghĩa của corpse-gate
Danh từ
- Cửa mộ.
Dạng từ của corpse-gate
| Số nhiều | corpse-gates |
Câu hỏi thường gặp
corpse-gate nghĩa là gì?
corpse-gate (danh từ) nghĩa là cửa mộ.
corpse-gate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corpse-gate: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrps.ˈɡeɪt/.