TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corpse-gate

US/ˈkɔrps.ˈɡeɪt/ giọng máy của trình duyệt

corpse-gate nghĩa là cửa mộ.

Nghĩa của corpse-gate

Danh từ

  1. Cửa mộ.

Dạng từ của corpse-gate

Số nhiềucorpse-gates

Câu hỏi thường gặp

corpse-gate nghĩa là gì?

corpse-gate (danh từ) nghĩa là cửa mộ.

corpse-gate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corpse-gate: giọng Mỹ (US) /ˈkɔrps.ˈɡeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.