correcting
US/kə.ˈrɛk.tiɳ/
giọng máy của trình duyệt
correcting nghĩa là hiệu chỉnh, sửa.
Nghĩa của correcting
Danh từ
- Hiệu chỉnh, sửa.
Dạng từ của correcting
| Số nhiều | correctings |
Cụm từ, thành ngữ với correcting
- correcting code — Mã hiệu chỉnh = error correcting code.
- correcting software — Nhu kiện kiểm chính tả = spelling check software.
Câu hỏi thường gặp
correcting nghĩa là gì?
correcting (danh từ) nghĩa là hiệu chỉnh, sửa.
correcting phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correcting: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɛk.tiɳ/.