correct
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kəˈɹɛkt/
US/kəˈɹɛkt/
giọng máy của trình duyệt
correct nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, được hợp.
Nghĩa của correct
Tính từ
- Đúng, chính xác.
- if my memory is correctnếu tôi nhớ đúng
- Đúng đắn, được hợp, phải, phải lối.
Ngoại động từ
- Sửa, sửa chữa, sửa chữa đúng, hiệu chỉnh.
- to correct a bad habitsửa một thói xấu
- to correct one's watch by...hiệu chỉnh lại đồng hồ theo..., lấy lại đồng hồ theo
- Khiển trách, trách mắng; trừng phạt, trừng trị.
- to correct a child for disobediencetrừng phạt đứa bé không vâng lời
- Làm mất tác hại (của cái gì).
Dạng từ của correct
| So sánh hơn | more correct |
| So sánh nhất | most correct |
| Số nhiều | corrects |
| Ngôi thứ ba số ít | corrects |
| Hiện tại phân từ (-ing) | correcting |
| Quá khứ phân từ | corrected |
| Quá khứ | corrected |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correct
Đồng nghĩa
correctamundofaithfulrightwell-behavedwell-manneredcivilgraciouscivilizedcomplaisantcourteouscultivatedgenteelmannerlypolishedpolite
Trái nghĩa
Họ từ của correct
Cụm từ, thành ngữ với correct
- to di (say) the correct thing — Làm (nói) đúng lúc; Làm (nói) điều phải.
Câu ví dụ với correct
- If you see a mistake, then please correct it. Nếu bạn nhìn thấy 1 lỗi , vui lòng hãy sửa nó sau đó
- Choose the correct answer that fills the empty space. Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.
- If I'm mistaken, correct me. Nếu tôi nhầm, hãy sửa cho tôi.
- Both forms are equally correct. Cả hai dạng đều chính xác như nhau.
- Please correct the errors. Làm ơn sửa lại những lỗi sai.
- Is this translation correct? Bản dịch này có đúng không?
- Apparently, that's not correct. Rõ ràng là điều đó không đúng.
- I don't correct anyone. Tôi không sửa lỗi cho ai nữa.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
correct nghĩa là gì?
correct (tính từ, ngoại động từ) nghĩa là đúng, chính xác, đúng đắn, được hợp.
correct phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của correct: giọng Anh (UK) /kəˈɹɛkt/, giọng Mỹ (US) /kəˈɹɛkt/.