TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corregidor

US/kəˈrɛɡəˌdɔr/ giọng máy của trình duyệt

corregidor nghĩa là Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.

Nghĩa của corregidor

Danh từ

  1. Sử học Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.

Dạng từ của corregidor

Số nhiềucorregidors

Câu hỏi thường gặp

corregidor nghĩa là gì?

corregidor (danh từ) nghĩa là Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.

corregidor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corregidor: giọng Mỹ (US) /kəˈrɛɡəˌdɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.