corregidor
US/kəˈrɛɡəˌdɔr/
giọng máy của trình duyệt
corregidor nghĩa là Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.
Nghĩa của corregidor
Danh từ
- Sử học Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.
Dạng từ của corregidor
| Số nhiều | corregidors |
Câu hỏi thường gặp
corregidor nghĩa là gì?
corregidor (danh từ) nghĩa là Chánh án toà án thành phố Tây Ban Nha.
corregidor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corregidor: giọng Mỹ (US) /kəˈrɛɡəˌdɔr/.