corrector circuit
US/kə.ˈrɛk.tɜː ˈsɜː.kət/
giọng máy của trình duyệt
corrector circuit nghĩa là mạch sửa, mạch hiệu chỉnh.
Nghĩa của corrector circuit
Danh từ
- Tech Mạch sửa, mạch hiệu chỉnh.
Câu hỏi thường gặp
corrector circuit nghĩa là gì?
corrector circuit (danh từ) nghĩa là mạch sửa, mạch hiệu chỉnh.
corrector circuit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrector circuit: giọng Mỹ (US) /kə.ˈrɛk.tɜː ˈsɜː.kət/.