corresponding
UK/ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/
US/ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
corresponding nghĩa là tương ứng, đúng với, trao đổi thư từ, thông tin.
Nghĩa của corresponding
Tính từ
- Tương ứng; đúng với.
- corresponding to the originalđúng với nguyên bản
- Trao đổi thư từ, thông tin.
- corresponding member of a societyhội viên thông tin của một hội
- corresponding member of an academyviện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm
Dạng từ của corresponding
| Số nhiều | correspondings |
| So sánh hơn | more corresponding |
| So sánh nhất | most corresponding |
Cụm từ, thành ngữ với corresponding
- corresponding angles — (Toán học) Góc đồng vị.
Câu hỏi thường gặp
corresponding nghĩa là gì?
corresponding (tính từ) nghĩa là tương ứng, đúng với, trao đổi thư từ, thông tin.
corresponding phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corresponding: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/.