TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

corresponding

UK/ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/ US/ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

corresponding nghĩa là tương ứng, đúng với, trao đổi thư từ, thông tin.

Nghĩa của corresponding

Tính từ

  1. Tương ứng; đúng với.
    • corresponding to the originalđúng với nguyên bản
  2. Trao đổi thư từ, thông tin.
    • corresponding member of a societyhội viên thông tin của một hội
    • corresponding member of an academyviện sĩ thông tấn của một viện hàn lâm

Dạng từ của corresponding

Số nhiềucorrespondings
So sánh hơnmore corresponding
So sánh nhấtmost corresponding

Cụm từ, thành ngữ với corresponding

  • corresponding angles — (Toán học) Góc đồng vị.

Câu hỏi thường gặp

corresponding nghĩa là gì?

corresponding (tính từ) nghĩa là tương ứng, đúng với, trao đổi thư từ, thông tin.

corresponding phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của corresponding: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹəˈspɒndɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹəˈspɑndɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.