TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

correspondent

UK/ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dənt/ US/ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/ giọng máy của trình duyệt

correspondent nghĩa là thông tín viên, phóng viên, người viết thư, xứng với.

Nghĩa của correspondent

Danh từ

  1. Thông tín viên, phóng viên (báo chí).
    • war correspondentphóng viên mặt trận
  2. Người viết thư; người thường xuyên trao đổi thư từ, công ty thường xuyên trao đổi thư từ (với một người hoặc công ty ở nước ngoài).

Tính từ

  1. + to, with Xứng với, tương ứng với,; phù hợp với, đúng với.
    • to be correspondent to (with) somethingxứng với vật gì; phù hợp với vật gì, đúng với vật gì

Dạng từ của correspondent

So sánh hơnmore correspondent
So sánh nhấtmost correspondent
Số nhiềucorrespondents

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với correspondent

Đồng nghĩa

Họ từ của correspondent

Cụm từ, thành ngữ với correspondent

  • correspondent banks — Các ngân hàng đại lý.

Câu ví dụ với correspondent

  • He is a good correspondent. Anh ta là một phóng viên giỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

correspondent nghĩa là gì?

correspondent (danh từ, tính từ) nghĩa là thông tín viên, phóng viên, người viết thư, xứng với.

correspondent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của correspondent: giọng Anh (UK) /ˌkɒɹ.ɪˈspɒn.dənt/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹ.ɪˈspɑn.dənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.