corrugation
UK/ˌkɔɹ.əˈɡeɪ.ʃən/
US/ˌkɔɹ.əˈɡeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
corrugation nghĩa là sự gấp nếp, sự nhăn lại.
Nghĩa của corrugation
Danh từ
- Sự gấp nếp; sự nhăn lại.
Dạng từ của corrugation
| Số nhiều | corrugations |
Câu hỏi thường gặp
corrugation nghĩa là gì?
corrugation (danh từ) nghĩa là sự gấp nếp, sự nhăn lại.
corrugation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của corrugation: giọng Anh (UK) /ˌkɔɹ.əˈɡeɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /ˌkɔɹ.əˈɡeɪ.ʃən/.